1,10-Dichlorodecane 99% CAS :2162-98-3
1,10-Dichlorodecane
| Nhận dạng | Tên sản phẩm: | 1,10-dichlorodecane | ||
| Tên sản phẩm: | 1,10-dichlorodecane | |||
| Công thức phân tử: | C10H20Cl2 | Khối lượng phân tử: | 211.18 | |
| Số CAS: | 2162-98-3 | Mã số RTECS: | ||
| Mã HS: | 2903299000 | Không: | 3082 | |
| Biển báo nguy hiểm: | Xi,N | Bảng mã IMDG: | ||
| Tính chất vật lý và hóa học | Hình thức và đặc tính: | chất lỏng | ||
| Công dụng: | Là chất trung gian trong dược phẩm. | |||
| Điểm nóng chảy: | 15,6℃ | Điểm sôi: | 167℃ (3,7kPa) | |
| Tỷ trọng tương đối (nước=1): | 0.9945 | Độ ẩm: | ≤0,05% | |
| Thử nghiệm: | ≥99% | Giá trị pH: | 6.0~8.0 | |
| Áp suất hơi bão hòa (kPa): | Độ hòa tan: | - | ||
| Nhiệt độ tới hạn (℃): | - | Áp suất tới hạn (MPa): | ||
| Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): | - | |||
| Nguy cơ cháy nổ | Các điều kiện cần tránh: | - | ||
| Khả năng bắt lửa: | - | Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: | - | |
| Điểm chớp cháy (℃): | 146℃ | Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): | - | |
| Giới hạn nổ thấp hơn (V%): | - | Giới hạn nổ trên (V%): | - | |
| Đặc điểm nguy hiểm: | Rất độc hại đối với sinh vật thủy sinh và có tác động lâu dài. | |||
| Sản phẩm cháy (phân hủy): | - | - | - | |
| Vật liệu không tương thích: | - | - | - | |
| Các phương pháp chữa cháy: | nước, bột khô, cát khô, khí carbon dioxide, bọt, chất chữa cháy 1211 | |||
| Loại rủi ro: | 9 | - | - | |
| Đóng gói và vận chuyển | Nhóm đóng gói: | III | ||
| Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: | Kho chứa hàng thông thoáng, khô ráo ở nhiệt độ thấp; được bảo quản trong điều kiện kín. | |||
| Mục | Giá trị chỉ số |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng |
| Công thức phân tử | C10H20Cl2 |
| Xét nghiệm ≥ | 99% |
| Mật độ (d2020) g/cm³3 | 0.9945 |
| Giá trị pH | 6.0~8.0 |
| Độ ẩm ≤ | 0,05% |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.










