ngọn cờ

sản phẩm

1,4-dibromobenzene 99% cas 106-37-6

Mô tả ngắn gọn:

1,4-dibromobenzen

Độ tinh khiết tối thiểu 99%

Hình thức: tinh thể trắng

cas 106-37-6


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

1,4-dibromobenzen

Nhận dạng Tên sản phẩm: 1,4-dibromobenzen
Tên sản phẩm: 1,4-dibromobenzen
Công thức phân tử: p-BrC6H4Anh Khối lượng phân tử: 136
Số CAS: 106-37-6 Mã số RTECS: CZ1790000
Mã HS: 2903999090 Không: UN 3077
Mã hàng hóa nguy hiểm:   Bảng mã IMDG:  
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Tinh thể màu trắng; tan trong etanol nóng, xeton C, etyl ete, benzen và nhiệt, hòa tan trong etanol, benzen.
Công dụng: Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hoặc làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm.
Điểm nóng chảy: 87,32°C Điểm sôi: 220,40°C
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,832 Độ ẩm ≤: 0,05%
Định lượng 1,4-dibromobenzene ≥ 99% Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa): - Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong etanol nóng, xeton C, etyl ete, benzen và nhiệt, tan trong etanol, benzen.
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa): -
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: dễ cháy Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): 219-220°C Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: Phân hủy nóng và thải ra hơi brom độc hại
Sản phẩm cháy (phân hủy): Khí cacbonic, khí cacbonic, khí hydro bromua. Sự ổn định: -
Vật liệu không tương thích: chất oxy hóa mạnh. Các mối nguy hiểm trong quá trình trùng hợp: -
Các phương pháp chữa cháy: nước, bột khô, cát khô, khí carbon dioxide, bọt, chất chữa cháy 1211
Loại rủi ro: - - -
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói: III
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: Bảo quản trong kho thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt.

 

Thông số kỹ thuật

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài tinh thể trắng
Công thức phân tử p-BrC6H4Anh
Định lượng 1,4-dibromobenzene ≥ 99%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1,832
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,05%

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.