2-Butanone peroxide/ Methyl Ethyl Ketone Peroxide (MEKP) CAS No. 1338-23-4
Đây là chất khơi mào được sử dụng rộng rãi nhất cho nhựa polyester không bão hòa trên thế giới. Chất khơi mào được sử dụng để đúc khuôn với tỷ lệ 90% trở lên là metyl etyl xeton peroxit. Nó có giá thành thấp, hiệu suất tốt, dễ sử dụng và dễ trộn với nhựa.
Nó cũng là chất khơi mào trùng hợp olefin không bão hòa và là chất xúc tác quan trọng cho quá trình trùng hợp gốc tự do.
5kg/thùng (4 thùng trong một thùng carton), 20fcl = 9,6 tấn có pallet, hoặc 25kg/thùng, 20fcl = 16 tấn có pallet
Bảo quản: Do các peroxit hữu cơ tương đối không ổn định nên theo thời gian sẽ có sự suy giảm chất lượng. Để giảm thiểu sự suy giảm chất lượng, nhiệt độ bảo quản tối đa là 25℃, thời hạn sử dụng là sáu tháng. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt. Đậy kín nắp thùng chứa. Nên bảo quản riêng các chất khử, axit, kiềm, hóa chất thực phẩm và tránh trộn lẫn chúng. Cần có hệ thống chiếu sáng và thông gió chống cháy nổ.
Độ ổn định nhiệt: Peroxit hữu cơ là những chất không ổn định về nhiệt, có thể tự phân hủy nhanh chóng. Nhiệt độ tự phân hủy của sản phẩm này là 50-60 ℃. Tránh nhiệt và ánh sáng.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Màu sắc & Hình thức | chất lỏng dạng dầu trong suốt không màu |
| Tổng hàm lượng oxy hoạt tính | 9,5% ~ 10,5% |
| Giá trị pH | 6~7 |
| Hàm lượng nước | 7% ~ 8% |
| * Ngoài ra: Công ty có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng. | |











