Axit 4-aminobutyric (GABA) CAS 56-12-2
Axit γ-aminobutyric
Bí danh: Gaba; axit gamma-aminobutyric; axit piperidinic; axit γ-aminobutyric; axit piperidic; axit gamma-aminobutyric; axit 4-aminobutanoic; axit 4-amino-n-butyric; axit alpha-aminobutanoic; axit aminobutyric, 4-; axit aminobutyric-4; aurora ka-1053; axit h-4-aminobutyric; axit gamma-aminobutyric; axit 4-aminobutyric
Công thức phân tử: C4H9KHÔNG2
Khối lượng phân tử: 103.12
Tính chất lý hóa:
Bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, có vị hơi đắng, dễ tan trong nước.
Mô tả sản phẩm:
Axit γ-aminobutyric (GABA) là một loại axit amin không phải protein, có chức năng làm dịu cơ thể động vật. Trong những năm gần đây, GABA được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi. Nó có tác dụng đáng kể trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng của gia súc và gia cầm.
1. Chống co giật: có tác dụng an thần, gây ngủ, chống co giật và hạ huyết áp.
2. Thúc đẩy tăng trưởng
3. Cải thiện việc tiêu thụ thực phẩm
4. Cải thiện tuần hoàn máu ở động vật:
| Mục | Mục lục |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Độ tinh khiết ≥ | 99% |
| * Ngoài ra: Công ty có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng. | |












