98% tối thiểu Ethylene glycol diformate CAS 629-15-2
Chi tiết sản phẩm
Thẻ sản phẩm
| Ethylene glycol diformate |
| Công thức phân tử | C4H6CÁI4 |
| Khối lượng phân tử | 118.088 |
| CAS NO | 629-15-2 |
| Ứng dụng | Sản phẩm này có thể được sử dụng như một chất phụ trợ dệt may, hoặc như chất axit hóa cho sợi và các sản phẩm từ sợi trong quá trình nhuộm hoặc in ấn. |
| Thông số kỹ thuật |
| Mục | Đơn vị | Mục lục |
| Vẻ bề ngoài | | Chất lỏng |
| Màu sắc | Fri-Co | ≤30 |
| Nội dung | % | ≥98 |
| Tỉ trọng | g/cm3 | 1,158g/cm³3 |
| Điểm sôi | mmHg | 175°C ở 760 mmHg |
| Độ axit | Giá trị pH | ≥3 |
|
| Đóng gói | 200kg/thùng |
| Vận tải | Cần xử lý cẩn thận. |
| Tên sản phẩm | Công dụng |
| Triacetin | Được sử dụng làm chất làm dẻo, chất đóng rắn, chất cố định, dung môi cho sợi. |
| N-Propyl Acetate | Được sử dụng làm dung môi cho sơn và mực in, chất tạo hỗn hợp đẳng phí trong sản xuất PTA, chất tẩy rửa điện tử. |
| Isopropyl axetat | Được sử dụng làm dung môi cho lớp phủ và mực in, chất phục hồi axit axetic trong sản xuất vinylon. |
| Diacetin | Được dùng làm chất hóa dẻo |
| Ethylene glycol diacetate | Được sử dụng làm chất phụ gia, thuốc nhuộm, trong ngành dược phẩm, chất bảo quản có tính axit. |
| Triethylene glycol diacetate | Được sử dụng làm chất phụ gia, trong ngành dược phẩm và công nghiệp đúc. |
| Ethylene glycol diformate | Sản phẩm này có thể được sử dụng như một chất phụ trợ dệt may, hoặc như chất axit hóa cho sợi và các sản phẩm từ sợi trong quá trình nhuộm hoặc in ấn. |
|
Trước: Triethylene glycol diacetate (TGDA) CAS 111-21-7 Kế tiếp: N-coco-1,3-propylene diamine (diamine 24) CAS 61791-63-7