99,5% Doxazosin mesylate CAS 77883-43-3
Chi tiết sản phẩm
Thẻ sản phẩm
| SỐ VỤ ÁN: | 77883-43-3 |
| Vẻ bề ngoài : | Bột trắng |
| Công thức phân tử | C23H25N5O5·CH4O3S |
| Ứng dụng | Tổng hợp hữu cơ, chất trung gian dược phẩm dùng trong điều trị tăng huyết áp hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH). |
| Đóng gói | Túi hút chân không hai lớp, 1 túi/thùng sợi ngoài, trọng lượng tịnh: 25kg/thùng (theo yêu cầu của khách hàng). |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi, tránh ẩm và ánh sáng/nhiệt độ cao. |
| Hạn sử dụng | Hai năm trong điều kiện bảo quản tốt. |
| Xét nghiệm | ≥ 99,5% |
Trước: Felodipine 99,5% dùng cho bệnh tăng huyết áp CAS 72509-76-3 Kế tiếp: Benzyl salicylate CAS 118-58-1