Chất xúc tác tốc độ cháy hỗn hợp
Chất xúc tác tốc độ cháy hỗn hợp
1. Các chỉ số kỹ thuật:
| Mục | Mục lục |
| Độ tinh khiết, % (m/m) | ≥97,5 |
| Hàm lượng Fe, % (m/m) | 22,5-23,5 |
| Độ nhớt, Pa.s (25℃) | ≤2,8 |
| Chỉ số khúc xạ, nD25 | 1,620-1,630 |
| Độ ẩm, % (m/m) | ≤0,10 |
| Tổn thất do bay hơi, %(m/m) (80℃, 22 giờ, 20±1×102Pa) | ≤4.0 |
| độ pH | 6-8 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt màu nâu đỏ, |
| không có tạp chất nhìn thấy được |
Chất xúc tác điều chỉnh tốc độ cháy hỗn hợp đã được sử dụng như một chất điều chỉnh nhằm tăng tốc độ cháy trong nhiên liệu rắn hỗn hợp. Khi được áp dụng vào chất xúc tác điều chỉnh tốc độ cháy, nó không chỉ kiểm soát được tốc độ phản ứng đóng rắn mà còn cả tốc độ cháy. HTPB Chất đẩy rắn hỗn hợp. Nó có thể cải thiện hiệu suất xử lý và tính chất cơ học của hỗn hợp dạng sệt, đồng thời có khả năng bảo quản tốt. Nó đã được sử dụng như một chất điều chỉnh để tăng tốc độ cháy trong chất đẩy rắn hỗn hợp.
Đóng gói:Hai thùng nhựa trong một thùng gỗ. Trọng lượng tịnh: 10 kg/thùng; 20 kg/thùng.
Kho:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh nhiệt độ cao và tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Hạn sử dụng là 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Sản phẩm vẫn có thể sử dụng được nếu kết quả kiểm tra lại đạt tiêu chuẩn sau ngày hết hạn.
Hướng dẫn an toàn:Chất xúc tác có tốc độ cháy hỗn hợp có thể bị oxy hóa chậm khi tiếp xúc với không khí. Nó bị trùng hợp ở nhiệt độ cao và bị cháy nếu trộn với chất oxy hóa mạnh.
Vận tải:Giữ thẳng đứng khi vận chuyển. Tránh va chạm mạnh và tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Không vận chuyển cùng với các chất oxy hóa mạnh.









