ngọn cờ

sản phẩm

Ethyl 2-bromobutyrate 99% cas 533-68-6

Mô tả ngắn gọn:

Ethyl 2-bromobutyrate

Độ tinh khiết tối thiểu 99%

cas 533-68-6


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Ethyl-2-bromo butyrate

Nhận dạng Tên sản phẩm: ethyl-2-bromobutyrate
Tên sản phẩm: ethyl-2-bromobutyrate
Công thức phân tử: C6H11Người anh em2 Khối lượng phân tử: 195,06
Số CAS: 533-68-6 Mã số RTECS:  
Mã HS: 2903399090 Không: Liên Hợp Quốc 1993 3/PG 3
Biển báo nguy hiểm:  Xn,Xi Bảng mã IMDG:  
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Chất lỏng màu vàng trong suốt
Công dụng: Thuốc trừ sâu, chất trung gian dược phẩm.
Điểm nóng chảy: -4°C Điểm sôi: 177°C
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,321 Độ ẩm ≤: 0,05%
Định lượng ethyl-2-bromobutyrate ≥ 99% Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa): - Độ hòa tan: Không tan trong nước, và có thể trộn lẫn với etyl ete và benzen.
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa): -
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: - Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): 137 °F Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: -
Sản phẩm cháy (phân hủy): - - -
Vật liệu không tương thích: - - -
Các phương pháp chữa cháy: -
Loại rủi ro: - - -
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói: III
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: Không bền, dần dần phân hủy thành màu vàng khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, cần được bảo quản ở nơi tối và kín gió.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu
Công thức phân tử C6H11Người anh em2
Định lượng ethyl-2-bromobutyrate ≥ 99%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1.3297
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,05%

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.