ngọn cờ

sản phẩm

Ethyl 2-bromopropionat 99% CAS 535-11-5

Mô tả ngắn gọn:

Ethyl 2-bromopropionate

Độ tinh khiết tối thiểu 99%

CAS 535-11-5


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Ethyl 2-bromopropionate

Nhận dạng Tên sản phẩm: Ethyl 2-bromopropionate
Tên sản phẩm: Ethyl 2-bromopropionate
Công thức phân tử: C5H9Người anh em2 Khối lượng phân tử: 181,03
Số CAS: 535-11-5 Mã số RTECS: UA2451730
Mã HS:   Không: UN 2920 8/PG 2
Biển báo nguy hiểm: C,Xn Bảng mã IMDG:  
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Chất lỏng không màu. Có mùi hăng nồng, màu vàng khi chiếu sáng.
Công dụng: được sử dụng làm chất trung gian quizalofop-ethyl
Điểm nóng chảy:   Điểm sôi: 156-160 °C (theo tài liệu tham khảo)
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,394 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) Độ ẩm ≤: 0,05%
Định lượng Ethyl 2-bromopropionate ≥   Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa):   Độ hòa tan: Có khả năng hòa tan với etanol, etyl ete, cloroform, không tan trong nước.
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa):  
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: - Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): 125 °F Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: -
Sản phẩm cháy (phân hủy): - - -
Vật liệu không tương thích: - - -
Các phương pháp chữa cháy: -
Loại rủi ro: 3 - -
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói:  
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: Sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu.
Công thức phân tử C5H9Người anh em2
Định lượng 1-bromododecane ≥ 99%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1,394 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo)
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,05%

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.