ngọn cờ

sản phẩm

Ethyl bromoacetate 99% cas 105-36-2

Mô tả ngắn gọn:

Ethyl bromoacetate

Độ tinh khiết tối thiểu 99%

cas 105-36-2


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ethyl bromoacetate

Nhận dạng Tên sản phẩm: etyl bromoacetat
Tên sản phẩm: etyl bromoacetat
Công thức phân tử: C4H7Người anh em2 Khối lượng phân tử: 167.01
Số CAS: 105-36-2 Mã số RTECS: AF6000000
Mã HS: 2915900090 Không: 1603
Mã hàng hóa nguy hiểm: 61103 Bảng mã IMDG: 6146
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Chất lỏng không màu đến hơi vàng.
Công dụng: Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ dược phẩm, chất trung gian thuốc trừ sâu.
Điểm nóng chảy: -38 °C Điểm sôi: 158,8℃
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,506 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) Độ ẩm ≤: 0,5%
Định lượng ethyl bromoacetate ≥ 99% Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa): 2,6 mm Hg (25 °C) Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong etanol, etyl ete, benzen.
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa): -
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: Dễ cháy Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): 47,8℃ Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: Dễ cháy trong ngọn lửa trần, sốt cao, chất oxy hóa; Khi đun nóng sẽ phân hủy hoặc bromua độc hại phản ứng với khí nước
Sản phẩm cháy (phân hủy): Khí cacbonic, khí cacbonic, hydro bromua Sự ổn định: Ổn định
Vật liệu không tương thích: kiềm, axit, chất oxy hóa mạnh, chất khử mạnh Các mối nguy hiểm trong quá trình trùng hợp: Không xuất hiện
Các phương pháp chữa cháy: Bọt, bột khô, cát, khí carbon dioxide
Loại rủi ro: 6.1 Dấu hiệu trên bao bì hàng hóa nguy hiểm: 14
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói: II
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: Kho chứa khô ráo, thoáng khí ở nhiệt độ thấp; không trộn lẫn với chất oxy hóa, axit, phụ gia thực phẩm.

 

Ứng dụng sản phẩm

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu đến hơi vàng
Công thức phân tử C4H7Người anh em2 
Định lượng ethyl bromoacetate ≥ 99%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1,506 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo)
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,5%

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.