Isophorone Diisocyanate IPDI chất lượng cao 99,5% CAS 4098-71-9 DESMODUR I
Đặc điểm: Diisocyanat mạch vòng đơn phân tử. Được sử dụng trong sản xuất polyisocyanat và polyuretan.
Mô tả hóa học: 3-Isocyanatomethyl-3,5,5-trimethylcyclohexylisocyanate hoặc isophorone diisocyanate (IPDI).
Công thức phân tử: C12H18N2O2
Khối lượng phân tử 222
Trọng lượng tương đương 111
Số CAS 4098-71-9
200KG/THÙNG
- Bảo quản trong hộp đựng Covestro nguyên bản, được niêm phong.
- Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 0 - 30 °C.
- Tránh ẩm, nhiệt và vật lạ.
Thông tin chung: Sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm. Bảo quản ở nhiệt độ cao hơn sẽ làm tăng màu sắc và độ nhớt. Bảo quản ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể sẽ dẫn đến hiện tượng đông đặc. Hiện tượng đông đặc này có thể đảo ngược bằng cách làm nóng sản phẩm trong thời gian ngắn mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
| Mục | Mục lục |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Xét nghiệm (GC) | ≥ 99,5% |
| Hàm lượng NCO (tính toán từ GC) | ≥ 37,5% |
| Clorua có thể thủy phân | ≤ 160 mg/kg |
| Tổng lượng clorua | ≤ 200 mg/kg |
| Giá trị màu (Hazen) | ≤ 30 |
| Độ nhớt ở 25 °C | xấp xỉ 10 mPa·s |
| Mật độ ở 20 °C | khoảng 1,06 g/ml |
| Điểm bùng phát | khoảng 150 °C |
| Áp suất hơi ở 25 °C | khoảng 1,2 x 10-3 hPa |










