Bột Mupirocin chất lượng cao, tinh khiết 99%, đạt tiêu chuẩn dược phẩm CAS 12650-69-0
Bột Mupirocin chất lượng cao, tinh khiết 99%, đạt tiêu chuẩn dược phẩm CAS 12650-69-0
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tên hóa học: Mupirocin
CAS NO. 12650-69-0
Lời giới thiệu:
Mupirocin là một loại kháng sinh thuộc nhóm axit monoxycarbolic.
Mupirocin có tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao.
Thuốc này được dùng bôi ngoài da và có hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả MRSA.
Mupirocin là hỗn hợp của một số axit pseudomonic, trong đó axit pseudomonic A (PA-A) chiếm hơn 90% hỗn hợp. Ngoài ra, mupirocin còn chứa axit pseudomonic B với nhóm hydroxyl bổ sung ở C8, axit pseudomonic C với liên kết đôi giữa C10 và C11, thay vì nhóm epoxide của PA-A, và axit pseudomonic D với liên kết đôi ở C4' và C5' trong phần axit 9-hydroxy-nonanoic của mupirocin.
Mupirocin được sử dụng như một phương pháp điều trị tại chỗ cho các bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, ví dụ như nhọt, chốc lở, vết thương hở, v.v.
Thuốc này cũng hữu ích trong điều trị tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), một nguyên nhân gây tử vong đáng kể ở bệnh nhân nhập viện đã được điều trị bằng kháng sinh toàn thân. Tuy nhiên, người ta cho rằng không nên sử dụng mupirocin trong thời gian dài hoặc một cách bừa bãi, vì tình trạng kháng thuốc sẽ phát triển, và nếu lan rộng, có thể làm mất đi giá trị của mupirocin trong điều trị MRSA. Nó cũng có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm.
Chức năng:
Sản phẩm này có hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương gây nhiễm trùng da, đặc biệt là tụ cầu khuẩn và liên cầu khuẩn, vốn rất nhạy cảm với tụ cầu vàng kháng thuốc.
Một số vi khuẩn Gram âm có tác dụng kháng khuẩn. Chúng không có khả năng kháng chéo với các loại kháng sinh khác.
Nhiễm trùng da và mô mềm do cầu khuẩn Gram dương gây ra, chẳng hạn như chốc lở, nhọt, viêm nang lông (nhiễm trùng nguyên phát) và chàm, viêm da, loét và các tổn thương da khác (nhiễm trùng thứ phát).
Đóng gói:
5kg/25kg/thùng hoặc theo yêu cầu của quý khách.
Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm, tránh xa các chất oxy hóa.
| MỤC | MỤC LỤC |
| Vẻ bề ngoài | bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt |
| Xét nghiệm | ≥99,0% |
| * Ngoài ra: Công ty có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng. | |










