N-Methylpiperazine 99,5% CAS 109-01-3
| Tên | N-Methylpiperazine |
| Từ đồng nghĩa | 1-Methylpiperazine; N-Methyl Piperazine; 1-Methyl Piperazine; Methylpiperazine |
| CAS | 109-01-3 |
| EINECS | 203-639-5 |
| Công thức phân tử | C5H12N2 |
| Khối lượng phân tử | 100,16 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu |
| Nội dung (GC) | ≥99,8% |
| MÃ HS | 2933599090 |
| Cách sử dụng | Chất trung gian dược phẩm, cũng có thể được sử dụng trong ngành thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, nhựa và các ngành công nghiệp khác. |
Đóng gói: 25KG/thùng hoặc 180KG/thùng
Thông tin vận tải: UN 2734 8+3/PG II
| Mục | Giá trị chỉ số |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt |
| N-Methylpiperazine | ≥99,5% |
| piperazine | ≤0,10% |
| N,N-Dimethylpiperazine | ≤0,10% |
| Nước | ≤0,30% |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.










