1-Bromo-4-tert-butylbenzene 99% CAS 3972-65-4
1-Bromo-4-tert-butylbenzene
| Nhận dạng | Tên sản phẩm: | Bromo-4-tert-butylbenzene | ||
| Tên sản phẩm: | Bromo-4-tert-butylbenzene | |||
| Công thức phân tử: | C10H13Anh | Khối lượng phân tử: | ||
| Công thức cấu tạo: | ![]() | |||
| Số CAS: | 3972-65-4 | Mã số RTECS: | ||
| Mã HS: | 2903999090 | Không: | / | |
| Biển báo nguy hiểm: | Tập Cận Bình | Bảng mã IMDG: | ||
| Tính chất vật lý và hóa học | Hình thức và đặc tính: | Chất lỏng hoặc tinh thể không màu | ||
| Công dụng: | Chất tạo cặp ion, được sử dụng trong tổng hợp amoniac Westwood, Shu He Westwood; cũng là một loại chất xúc tác chuyển pha hiệu quả. Tỷ lệ sử dụng thường trong tổng hợp hữu cơ là 0,003 lần nguyên liệu thô (tỷ lệ mol). | |||
| Điểm nóng chảy: | 13-16°C | Điểm sôi: | 80-81 °C | |
| Tỷ trọng tương đối (nước=1): | 1,229 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) | Độ ẩm ≤: | 0,05% | |
| Định lượng Bromo-4-tert-butylbenzene ≥ | 99% | Giá trị pH: | 6.0~8.0 | |
| Áp suất hơi bão hòa (kPa): | Độ hòa tan: | |||
| Nhiệt độ tới hạn (℃): | - | Áp suất tới hạn (MPa): | - | |
| Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): | - | |||
| Nguy cơ cháy nổ | Các điều kiện cần tránh: | - lửa và ánh sáng mặt trời trực tiếp | ||
| Khả năng bắt lửa: | - | Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: | - | |
| Điểm chớp cháy (℃): | -97 °C | Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): | - | |
| Giới hạn nổ thấp hơn (V%): | - | Giới hạn nổ trên (V%): | - | |
| Đóng gói và vận chuyển | Nhóm đóng gói: | |||
| Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: | Bảo quản trong kho thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt. | |||
| Mục | Giá trị chỉ số |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng hoặc tinh thể không màu |
| Công thức phân tử | C10H13Anh |
| Định lượng Bromo-4-tert-butylbenzene ≥ | 99% |
| Mật độ (d2020) g/cm³3 | 1,229 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Giá trị pH | 6.0~8.0 |
| Độ ẩm ≤ | 0,05% |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.











