Dầu tỏi nguyên chất 100% tự nhiên với hàm lượng Allicin cao.
Mô tả về dầu tỏi là gì?
Dầu tỏi tự nhiên được chiết xuất từ củ tỏi tươi bằng phương pháp chưng cất hơi nước. Đây là loại dầu tự nhiên nguyên chất 100% dùng để nêm gia vị, làm thực phẩm chức năng, v.v. Tại sao tỏi lại là một loại thảo dược tuyệt vời cho sức khỏe? Nó chứa hợp chất hóa học quan trọng allicin, một thành phần trị liệu kỳ diệu nhờ các đặc tính chữa bệnh của nó. Hợp chất allicin chứa lưu huỳnh, tạo nên vị cay nồng và mùi đặc trưng của tỏi. Lợi ích sức khỏe của tỏi là vô số. Nó giúp chống lại các bệnh tim mạch, cảm lạnh, ho và hạ huyết áp.
Tỏi là loại cây thuốc hoặc gia vị lâu đời nhất được biết đến. Nhân loại đã nhận ra những đặc tính chữa bệnh của loại thảo dược kỳ diệu này từ hơn 3000 năm trước. Ngài Louis Pasteur, người phát minh ra penicillin, đã sử dụng hiệu quả đặc tính kháng khuẩn của tỏi từ năm 1858.
Các bác sĩ phẫu thuật trong Thế chiến thứ nhất đã sử dụng nước ép tỏi như một chất sát trùng để điều trị vết thương chiến tranh. Tỏi chứa các khoáng chất có lợi như phốt pho, canxi và sắt.
* KHÁNG KHUẨN
* TĂNG CƯỜNG HỆ MIỄN DỊCH VÀ BẢO VỆ
mức tiêu thụ tỏi cao ở những khu vực có lượng tiêu thụ tỏi lớn. Các nghiên cứu trên người cho thấy tỏi ức chế sự hình thành nitrosamine (các hợp chất gây hại tế bào mạnh mẽ được hình thành trong quá trình tiêu hóa).
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung tỏi làm giảm tổng lượng cholesterol trong huyết thanh và cải thiện tỷ lệ giữa HDL và LDL.
các hợp chất và tác dụng này được bổ sung bởi đặc tính chống oxy hóa của thảo dược.
| Tên sản phẩm | Dầu tỏi | Bưu kiện | 25kg/thùng |
| Số lô | TC20210525 | Ngày kiểm tra | Ngày 25 tháng 5 năm 2021 |
| Số CAS | 8000-78-0 | Tiêu chuẩn thử nghiệm | GB1886.272-2016 |
| Các mục kiểm tra | Chỉ số chất lượng | Kết quả kiểm tra | |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt, dạng dầu. | Đạt tiêu chuẩn | |
| Hương thơm | Mùi thơm nồng của tỏi | Đạt tiêu chuẩn | |
| Tỷ trọng riêng (20℃/20℃) | 1,054~1,065 | 1,059 | |
| Chỉ số khúc xạ (20℃) | 1,572~1,579 | 1,5763 | |
| Kim loại nặng (pb) mg/kg | ≤10 | 3.3 | |
| Allicin | 63%±2 | 63,3% | |
| Thành phần chính | Diallyl disulfua, metyl allyl trisulfua, diallyl trisulfua, v.v. | Đạt tiêu chuẩn | |
| Phần kết luận | Sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn GB/T14156-93, mỗi chỉ tiêu đều phù hợp với quy định hiện hành. | ||











