ngọn cờ

sản phẩm

1,3-Dibromopropane 99% CAS:109-64-8

Mô tả ngắn gọn:

Tên hóa học:1,3-Dibromopropane

Công thức phân tử:C3H6Br2

CAS:109-64-8

MW:201,91


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả

1,3-Dibromopropane

Nhận dạng Tên sản phẩm: 1,3-dibromopropane
Tên sản phẩm: 1,3-dibromopropane
Công thức phân tử: C3H6Anh2 Khối lượng phân tử: 201,91
Số CAS: 109-64-8 Mã số RTECS: TX8575000
Mã HS: 2903399000 Không: 1993
Biển báo nguy hiểm:  Xn,N,Xi Bảng mã IMDG:
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt; dễ hút ẩm, có thể dùng chung với thuốc khác, tránh tiếp xúc với da.
Công dụng: Sản phẩm này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.
Điểm nóng chảy: -34 °C Điểm sôi: 166°C
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,989 Độ ẩm ≤: 0,05%
Định lượng 1,3-dibromopropane ≥ 99,00% Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa): - Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong ete, axeton, cloroform.
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa): -
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: - Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): 54℃ Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: Dễ cháy, bromua gây cháy, khói cay nồng
Sản phẩm cháy (phân hủy): - - -
Vật liệu không tương thích: - - -
Các phương pháp chữa cháy: Bọt, bột khô, chất chữa cháy 1211
Loại rủi ro: 3 - -
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói: 250KG/thùng
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển: Kho đông khô có hệ thống thông gió; bảo quản và vận chuyển riêng biệt với thực phẩm, chất oxy hóa và axit.

 

Thông số kỹ thuật

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt
Công thức phân tử C3H6Anh2
Định lượng 1,3-dibromopropane ≥ 99,00%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1,989
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,05%

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.