ngọn cờ

sản phẩm

1,4-Dibromobutane 99% CAS:110-52-1

Mô tả ngắn gọn:

Tên hóa học:1,4-Dibromobutane

Công thức phân tử:C4H8Br2

CAS:110-52-1

MW:215,93


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả

1,4-Dibromobutane

Nhận dạng Tên sản phẩm: 1,4-dibromobutane
Tên sản phẩm: 1,4-dibromobutane
Công thức phân tử: C4H8Anh2 Khối lượng phân tử: 215,93
Số CAS: 110-52-1 Mã số RTECS: EJ7565000
Mã HS: 2903399090 Không: UN 2810 6.1/PG 3
Biển báo nguy hiểm:  T,Xi,C Bảng mã IMDG:
Tính chất vật lý và hóa học Hình thức và đặc tính: Chất lỏng không màu hoặc hơi vàng;
Công dụng: Được sử dụng trong sản xuất aminophylline, kebiqing, naochongjing, v.v.
Điểm nóng chảy: -20℃ Điểm sôi: 63-65°C
Tỷ trọng tương đối (nước=1): 1,808 Độ ẩm ≤: 0,05%
Định lượng 1,4-dibromobutane ≥ 99% Giá trị pH: 6.0~8.0
Áp suất hơi bão hòa (kPa): - Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong rượu, ete, cloroform...
Nhiệt độ tới hạn (℃): - Áp suất tới hạn (MPa): -
Nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy (kJ/mol): -
Nguy cơ cháy nổ Các điều kiện cần tránh: -
Khả năng bắt lửa: - Phân loại bảo hiểm cháy theo quy định xây dựng: -
Điểm chớp cháy (℃): - Nhiệt độ tự bốc cháy (℃): -
Giới hạn nổ thấp hơn (V%): - Giới hạn nổ trên (V%): -
Đặc điểm nguy hiểm: -
Sản phẩm cháy (phân hủy): - - -
Vật liệu không tương thích: - - -
Các phương pháp chữa cháy: -
Loại rủi ro: 6.1 - -
Đóng gói và vận chuyển Nhóm đóng gói: III
Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển:

 

Thông số kỹ thuật

Mục Giá trị chỉ số
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu hoặc hơi vàng
Công thức phân tử C4H8Anh2
Định lượng 1,4-dibromobutane ≥ 99,00%
Mật độ (d2020) g/cm³3 1,808
Giá trị pH 6.0~8.0
Độ ẩm ≤ 0,05%

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.