CEMTPP 99% Ethyl(triphenylphosphoranylidene)acetate CAS 1099-45-2
Chi tiết sản phẩm
Thẻ sản phẩm
| Ethyl(triphenylphosphoranylidene)acetate |
| SỐ VỤ ÁN: | 1099-45-2 |
| Vẻ bề ngoài : | Bột trắng |
| Công thức phân tử | C22H21O2PEINECS |
| Ứng dụng | Tổng hợp hữu cơ, chất trung gian dược phẩm |
| Đóng gói | Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng (theo yêu cầu của khách hàng). |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi, tránh ẩm và ánh sáng/nhiệt độ cao. |
| Hạn sử dụng | Hai năm trong điều kiện bảo quản tốt. |
| Xét nghiệm | ≥ 99% |
Trước: 1,2,3-1H-Triazole 99% CAS 288-36-8 Kế tiếp: Methyl (triphenylphosphoranylidene)acetate CAS 2605-67-6