Methyl (triphenylphosphoranylidene)acetate CAS 2605-67-6
| Methyl(triphenylphosphoranylidene)acetate |
| SỐ VỤ ÁN: | 2605-67-6 |
| Vẻ bề ngoài : | Bột trắng |
| Công thức phân tử | C21H19O2P |
| Ứng dụng | Tổng hợp hữu cơ, chất trung gian dược phẩm |
| Đóng gói | Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng (theo yêu cầu của khách hàng). |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín hơi, tránh ẩm và ánh sáng/nhiệt độ cao. |
| Hạn sử dụng | Hai năm trong điều kiện bảo quản tốt. |
| Xét nghiệm | ≥ 98% |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.









