PTPB 4-tert-Butylphenol / p-Tertiary Butyl Phenol (PTBP) độ tinh khiết cao 99,9% CAS 98-54-4
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Tên sản phẩm | 4-tert-Butylphenol |
| Từ đồng nghĩa | p-Bertiary Butyl Phenol; PTBP |
| Số CAS | 98-54-4 |
| Vẻ bề ngoài | dạng vảy trắng rắn |
| Nội dung | Tối thiểu 99,5% |
| MÃ HS | 2907199090 |
| Số A. | 3077 |
| Lớp học | 9 |
| Đóng gói | 1. 25kg/bao, 24 bao trên một pallet. 12000kg trong container 20FCL, đóng gói trên pallet. 14000kg trong container 20FCL không kèm pallet
2. 500kg/bao, 10000kg trong container 20FCL. |
| Cách sử dụng | Chủ yếu được sử dụng làm nhựa epoxy, chất điều chỉnh nhựa xylene, chất lưu hóa cao su, phụ gia mực in, chất chống cháy, v.v.Ngoài ra, nó còn được sử dụng như chất hấp thụ tia cực tím và chất hoạt động bề mặt. Thuốc trừ sâu, v.v. |
| Tên | 4-Tert-Butylphenol (PTBP) | |||
| CAS # | 98-54-4 | |||
| Số lô | 20240711 | Ngày sản xuất | 2024-07-11 | |
| Số lượng | 12000(kg() | Ngày báo cáo | 2024-07-11 | |
| Mặt hàng | Tiêu chuẩn | Kết quả | ||
| Vẻ bề ngoài | dạng vảy trắng rắn | Tuân thủ | ||
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% | 99,93% | ||
| Điểm đóng băng | ≥ 97,5℃ | 97,8℃ | ||
| Độ ẩm | ≤ 0,10% | 0,1% | ||
| Các tạp chất khác | ≤ 0,50% | 0,06% | ||
| Phần kết luận | Đạt tiêu chuẩn | |||
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.











