Nhôm oxit có độ tinh khiết cao, dẫn nhiệt 99,99%.
Của cải: Hình thái hạt là hình cầu, sự phân bố hạt đồng đều, kích thước hạt trung bình là 0,5 µm, và độ dẫn nhiệt của alumina là 35 W/(m·K).
Đặc trưngTrong nhựa dẫn nhiệt, cao su silicon dẫn nhiệt, độ phân tán rất tốt, phân bố đồng đều và có khả năng dẫn nhiệt tốt. Tùy thuộc vào lượng chất độn khác nhau, khả năng dẫn nhiệt có thể đạt từ 3-10W/mk.
Nhựa dẫn nhiệt, cao su dẫn nhiệt, keo dẫn nhiệt, nylon dẫn nhiệt, cao su silicon dẫn nhiệt
Liều lượngLiều lượng khuyến cáo là 1-10%. Người dùng nên xác định liều lượng tối ưu tùy thuộc vào từng cơ địa.
| Người mẫu | Al2O3-A500 | Al2O3- A1000 |
| Dạng tinh thể | pha α | pha α |
| Ngoại thất | Bột trắng | Bột trắng |
| Hình dạng hạt | Hình cầu | Hình cầu |
| Công thức phân tử | Al2O3 | Al2O3 |
| Nội dung | ≥99,99% | ≥99,99% |
| Kích thước hạt | 0,5μm | 1μm |
| Diện tích bề mặt riêng BET | 20 m2/g | 20 m2/g |
| 1. | Nano γ alumina |
| 2. | Nano α alumina |
| 3. | Nano nhôm hydroxit |
| 4. | Nano-nhôm oxit lithium |
| 5. | Nano-alumina được gia cường bằng gốm |
| 6. | Nhôm oxit có độ tinh khiết cao, dẫn nhiệt tốt. |
| 7. | Nano-alumina được đánh bóng |
| 8. | Sơn nano alumina |
| 9. | Phân tán nano alumina |
| 10. | Al 50nm 99,9% |









