1-Methoxy-2-propanol 99% Propylene glycol monomethyl ether (PM) CAS 107-98-2
Propylene glycol monomethyl ether chất lượng cao, tinh khiết 99% PM, CAS 107-98-2
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tên sản phẩm: Propylene glycol monomethyl ether
CAS: 107-98-2
MF: CH3OCH2CH(OH)CH3
Điểm số: Tối thiểu 99%
Ứng dụng trong lớp phủ:
PM, có độc tính thấp và độ hòa tan cao, được sử dụng rộng rãi làm dung môi và chất liên kết trong mực in, sơn phủ và sơn gốc nước. Nó thích hợp cho nhũ tương benzen propylene, nhũ tương axit propylene anken và sơn nhũ tương của nó, có đặc điểm là làm giảm nhiệt độ phủ, tăng tốc độ kết dính và giữ cho lớp phủ ở trạng thái tốt.
Ứng dụng trong thuốc trừ sâu:
PM chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian của metolachlor trong sản xuất thuốc diệt cỏ, và làm chất tạo huyền phù trong nhũ tương thuốc trừ sâu.
Các ứng dụng khác:
PM có thể được sử dụng trong chất chống đông nhiên liệu, chất tẩy rửa, chất chiết xuất và chất làm giàu quặng kim loại màu. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp hữu cơ, thuốc nhuộm trong ngành nhuộm và dệt may, và dung môi cho dầu kéo sợi.
Đóng gói:
190kg/thùng
Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
| MỤC | 99,5% (Hạng cao cấp) | 99% (Tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu | Chất lỏng không màu |
| Độ tinh khiết (GC)% ≥ | 99,5 | 99 |
| Khoảng nhiệt độ chưng cất (℃ /760mmHg) | 117,0-125,0 | 120,0-136,0 |
| Độ ẩm (KF) % ≤ | 0,1 | 0,1 |
| Độ axit (dưới dạng HAC)% ≤ | 0,01 | 0,02 |
| Tỷ trọng riêng (d420) | 0,921±0,005 | 0,921±0,005 |
| Màu (Pt-Co) ≤ | 10 | 10 |
| * Ngoài ra: Công ty có thể nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng. | ||










