HX-752 | 1, 1′-Isophthaloyl bis(2-methylaziridine) CAS 7652-64-4
Tiêu chuẩn điều hành:Q/TY001-2014
Tên sản phẩm:HX-752
CAS RN:7652-64-4
1. Tính chất vật lý và hóa học:
1.1 Công thức phân tử: C14H6N2O2
1.2 Khối lượng phân tử: 244,3
1.3 Khối lượng riêng: 1,13 g/cm³, 20℃
1.4 Độ ổn định: Phản ứng nhiệt xảy ra, và độ tinh khiết giảm xuống.
2. Các chỉ số kỹ thuật:
| Mục | Mục lục |
| Lượng imin tương đương, (eq/g) | 130~150 |
| Độ nhớt, mPa.s (25℃) | 3000~18000 |
| Chỉ số khúc xạ, nD25 | 1,553~1,558 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt |
HX-752 là một chất kết dính tốt, đã được sử dụng trong hơn 20 loại nhiên liệu đẩy hỗn hợp quân sự. Nó cũng được sử dụng rộng rãi như một chất kết dính vật liệu polymer để cải thiện các tính chất cơ học.
Đóng gói: Hai thùng nhựa trong một thùng gỗ. Trọng lượng tịnh: 10 kg/thùng; 20 kg/thùng gỗ.
KhoBảo quản ở nhiệt độ dưới -18℃. Đóng kín bằng khí nitơ. Tránh xa các chất có tính axit.
Hạn sử dụng: Hạn sử dụng là 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Sản phẩm vẫn có thể sử dụng được nếu kết quả kiểm tra lại đạt tiêu chuẩn sau ngày hết hạn. 8. Vận chuyển: Bảo quản dưới -18℃. Giữ thẳng đứng khi vận chuyển, tránh va đập mạnh và tiếp xúc trực tiếp với môi trường.
Hướng dẫn an toànChất này độc hại khi tiếp xúc với da. Khi thao tác, cần đeo găng tay cao su để tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.









