bột nano titan/bột Nano Ti (Ti 40nm 99,9%)
Đặc điểm chính củaBột nano titan, bột titan mịn được điều chế bằng phương pháp đặc biệt, có độ tinh khiết cao, kích thước hạt nhỏ đồng đều, hoạt tính bề mặt cao, ứng dụng rộng rãi trong sơn, nhựa và sau khi phủ lên bề mặt, các hạt nano titan có thể được đặt trong thời gian dài mà không bị oxy hóa. Xử lý bề mặt bằng nano titan là một giải pháp tốt cho vấn đề phân tán, khắc phục hiện tượng vón cục của bột nano.
1. Hợp chất titan và nhựa nano đã tạo ra nhiều loại sơn mới, với ưu điểm vượt trội so với nhiều sản phẩm tương tự. Các vật liệu được phủ lớp chống ăn mòn chỉ có khả năng chịu được nước sôi và ngâm trong nước biển mà không gây hại, cho thấy lớp phủ chống ăn mòn thân tàu biển có triển vọng rất lớn. Thứ hai, độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp phủ được cải thiện đáng kể, nó có khả năng tự phục hồi kỳ diệu, giống như chất trám trét thông thường của kim loại và phi kim loại. Lớp phủ nano-titan cũng đã được chứng minh là có tính chất tự làm sạch. Ngoài ra, titan là vật liệu duy nhất không gây ảnh hưởng đến vị giác của con người mà không bị tác động bởi bất kỳ kim loại nào khác, có thể được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và các ngành công nghiệp khác.
2. Diện tích ứng dụng của lớp phủ sơn titan nano trong các ngành công nghiệp hóa dầu, thực phẩm, than đá, máy móc và các ngành khác đã lên tới hơn 100.000, hiệu suất lớp phủ được cải thiện đáng kể trong khi chi phí tăng không lớn.
| Sản phẩm được phân loại | Người mẫu | Kích thước hạt trung bình (nm) | Độ tinh khiết (%) | Diện tích bề mặt riêng (m²)2/ g) | Khối lượng riêng (g/cm³)3) | Đa hình | Màu sắc |
| Kích thước nano | Ti-001 | 40 | > 99,9 | 38,3 | 0,19 | Hình cầu | Đen |
| Dưới micromet | Ti-002 | 800 | > 99,9 | 2,40 | 1,58 | Hình cầu | Đen đậm |
| 1. | Bột nano đồng/Bột nano Cu (Cu 50nm 99,9%) |
| 2. | Bột nano kẽm/ Bột Zn nano (Zn 50nm 99,9%) |
| 3. | Bột nano coban/ Bột nano Co (Co 50nm 99,9%) |
| 4. | Bột nano molypden/ Bột nano Mo (Mo 50nm 99,9%) |
| 5. | bột nano-niken/bột Nano Ni (Ni 50nm 99,9%) |
| 6. | Bột nano thiếc/ Bột nano thiếc (Sn 50nm 99,9%) |
| 7. | Bột nano oxit magie (MgO) |
| 8. | bột nano titan/bột Nano Ti (Ti 40nm 99,9%) |
| 9. | Bột nano vonfram/ Bột nano vonfram (W 50nm 99,9%) |
| 10. | bột nano-Bi/bột Nano Bi (Bi 50nm 99,9%) |
| 11. | Hạt nano vàng (Au) / Bột nano vàng (Au 12-15nm, độ tinh khiết 99,99%) |
| 12. | Hạt nano bạch kim/ Bột nano Pt (Pt 10nm 99,9%) |
| 13. | Bột nano Tantalum / Hạt nano (Ta)/ Bột Nano Ta (Ta 80nm 99,9%) |
| 14. | bột nano bạc |
| 15. | bột nano nhôm/ bột nano Al |
| 16. | Bột nano sắt/ Nano Fe 50nm |








