ngọn cờ

sản phẩm

Chất trung gian mạ BEO Butynediol ethoxylate cas 1606-85-5

Mô tả ngắn gọn:

Tên hóa học: Butynediol ethoxylate

Từ đồng nghĩa: BEO; 1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne

CAS: 1606-85-5

Công thức phân tử: C8H14O4


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Tên hóa học

Butynediol ethoxylate

Công thức phân tử

C8H14CÁI4

Khối lượng phân tử

174.2

Số CAS

1606-85-5

Ứng dụng

BEO được sử dụng như một chất làm sáng và chất làm phẳng lâu dài trong dung dịch mạ điện niken ở nồng độ 20-100mg/l.

BEO cũng có thể được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn kim loại trong môi trường axit.

Đóng gói & Lưu trữ

Đóng gói 25kg/thùng hoặc 200kg/thùng, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

Thông số kỹ thuật

Hình thức vật lý
Chất lỏng màu vàng trong suốt
PH
5.0~7.0
Hàm lượng (%)
≥98,0
Độ hòa tan (20℃)
Có thể hòa tan trong nước ở mọi tỷ lệ.
Tỉ trọng
1,10-1,15

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.